almond crescent

almond crescent

A baker arranges almond crescent cookies on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy hạnh nhân hình lưỡi liềmmột loại bánh quy rất béo giàu dinh dưỡng, thành phần chính hạnh nhân xay, thường hình dạng giống như lưỡi liềm (crescent-shaped).

dụ sử dụng
  • (My grandmother often makes almond crescent cookies every Christmas.)
  • (These almond crescent cookies melt in your mouth when you bite into them.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "almond crescent" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt các món bánh truyền thống châu Âu, như bánh quy Đức (German crescent cookies) hoặc bánh Ý (Italian amaretti).
    • Công thức làm almond crescent yêu cầu bột hạnh nhân, đường bột. (The recipe for almond crescent requires almond flour, butter, and powdered sugar.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh quy hạnh nhân (almond cookie): một thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết phải hình lưỡi liềm.

    • Tôi thích ăn bánh quy hạnh nhân hơn bánh quy --la. (I prefer almond cookies to chocolate cookies.)
  • Hạnh nhân xay (ground almond): nguyên liệu chính để làm bánh almond crescent.

    • Bạn cần mua hạnh nhân xay mịn để làm bánh. (You need to buy finely ground almonds to make the cookies.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh quy lưỡi liềm hạnh nhân (almond crescent cookie): cách diễn đạt tương tự nhưng dài hơn.
  • Bánh quy hạnh nhân hình lưỡi liềm: dịch nghĩa đen từ "almond crescent".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "almond crescent", đây một danh từ chỉ món ăn cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "almond crescent". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, loại bánh này thường gắn với các dịp lễ hội, thể hiện sự tinh tế truyền thống.